Nh example sentences
Related (7): NHRA, NHibernate, NH4+, n-hexane, NH3, NHPR, NH2
"Nh" Example Sentences
Common Phrases
- Nhóm chúng mình sẽ hoàn thành nhiệm vụ này.
- Anh ấy nhận được một nhành hoa của cô ấy.
- Những cỗ xe đó có hình dáng khác nhau.
- Họ nhận ra lỗi nhỏ ấy.
- Những món ăn nổi tiếng không hẳn luôn là tuyệt nhất.
- Những viên kẹo mềm như bông.
- Những căn phòng sạch sẽ và thoáng mát.
- Tôi nhớ những ngày thơ ấu của mình.
- Hãy nhắc nhở tôi lại một lần nữa.
- Những đứa trẻ vui vẻ và nghịch ngợm.
- Những cành hoa hồng đỏ rực.
- Những ngày lạnh giá ấy.
- Những bữa ăn ngon miệng.
- Những cô gái xinh đẹp ấy.
- Những con ngựa chạy nhanh như gió.
- Những bài hát bất hủ.
- Những chuyến đi đến những nơi xa xôi.
- Những bông hoa nhỏ nhắn.
- Những điều ước thầm kín.
- Những cánh đồng xanh mướt.
- Những món ăn dân dã.
- Những mùa hè ấm áp.
- Những ngày giản dị.
- Những đôi bạn thân.
- Những câu chuyện đầy tính giáo dục.
- Những người bạn thật sự.
- Những trái tim ấm áp.
- Những ngày đầu tháng Ba mát mẻ.
- Những chiếc ô tô cổ điển.
- Những chiếc giường êm ái.
- Những bài học hữu ích.
- Những cây cầu nhỏ bé.
- Những cánh ruồi bay lượn.
- Những cuốn sách hay.
- Những bộ quần áo ấm áp.
- Những khoảnh khắc xúc động.
- Những lời nhắc nhở tốt đẹp.
- Những lời chúc tốt đẹp.
- Những cánh thiền hồng bay.
- Những cánh đồng lúa đang chín vàng.
- Những ai không nhớ về quê hương.
- Những ai không chúc phúc cho người khác.
- Những điều mới lạ.
- Những người bạn quý.
- Những câu chuyện thú vị.
- Những giấc ngủ ngon lành.
- Những đêm không mộng mơ.
- Những đôi tay ấm áp.
- Những kỷ niệm đẹp đẽ.
- Những cơn mưa tầm tả.
- Những bóng cây mát mẻ.
- Những công việc đơn giản.
- Những ngày làm việc vất vả.
- Những lời nói thẳng thắn.
- Những điều khôn ngoan.
- Những pha xử lý cực kỳ tinh tế.
- Những tiếng cười trong trẻo.
- Những giai điệu du dương.
- Những tia nắng chiều buồn.
- Những cánh hoa phai dần.